commission plan

commission plan

The city council reviews the new commission plan for public parks.

Định nghĩa

Danh từ: - Kế hoạch ủy ban: "commission plan" một hình thức chính quyền đô thị, trong đó quyền lập pháp hành pháp được kết hợp trong các thành viên của một ủy ban (commission). Thay vì một thị trưởng hội đồng riêng biệt, ủy ban này vừa đưa ra luật lệ, vừa thực thi chúng.

dụ sử dụng
  • (Thành phố đã áp dụng một kế hoạch ủy ban để hợp lý hóa việc ra quyết định.)
  • (Theo kế hoạch ủy ban, mỗi ủy viên giám sát một bộ phận cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commission plan government": chính quyền theo kế hoạch ủy ban.
    • The commission plan government was popular in the early 20th century. (Chính quyền theo kế hoạch ủy ban phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Commissioner (n): ủy viên, thành viên của ủy ban.
    • Each commissioner has equal voting power. (Mỗi ủy viên quyền bỏ phiếu ngang nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Council-manager plan: kế hoạch hội đồng-quản lý (một dạng chính quyền tương tự, nhưng quản lý thành phố).
  • Municipal commission: ủy ban đô thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "commission plan".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "commission plan".